Có 1 kết quả:

đả
Âm Nôm: đả
Tổng nét: 9
Bộ: hoả 火 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ一フ丨フ
Thương Hiệt: FOPD (火人心木)
Unicode: U+70A7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đả,
Âm Pinyin: duò, xiè
Âm Quảng Đông: ce2, ce5, se3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

đả

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đả (mẩu nến cháy còn thừa lại)