Có 1 kết quả:

lạn
Âm Nôm: lạn
Tổng nét: 9
Bộ: hoả 火 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿻
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノ一一一
Thương Hiệt: FTMM (火廿一一)
Unicode: U+70C2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lạn
Âm Pinyin: làn
Âm Quảng Đông: laan6

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

lạn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xán lạn