Có 1 kết quả:

khảo
Âm Nôm: khảo
Tổng nét: 10
Bộ: hoả 火 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨一ノ一フ
Thương Hiệt: FJKS (火十大尸)
Unicode: U+70E4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khảo
Âm Pinyin: kǎo
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): あぶ.る (abu.ru)
Âm Quảng Đông: haau1, haau2

Tự hình 2

1/1

khảo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bánh khảo