Có 1 kết quả:

thiêu
Âm Nôm: thiêu
Unicode: U+70E7
Tổng nét: 10
Bộ: hoả 火 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一フノ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thiêu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêu đốt