Có 1 kết quả:

hàn
Âm Nôm: hàn
Unicode: U+710A
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

hàn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàn xì, mỏ hàn