Có 1 kết quả:

hàn
Âm Nôm: hàn
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一一一一丨
Thương Hiệt: FAMJ (火日一十)
Unicode: U+710A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạn
Âm Pinyin: hàn
Âm Quảng Đông: hon6

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

hàn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàn xì, mỏ hàn