Có 1 kết quả:

muộn
Âm Nôm: muộn
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶丶丨フ丶フ丶丶
Thương Hiệt: FLSP (火中尸心)
Unicode: U+7116
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: muộn
Âm Pinyin: mèn
Âm Quảng Đông: mun6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

muộn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sầu muộn