Có 1 kết quả:

đảo
Âm Nôm: đảo
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱寿
Nét bút: 一一一ノ一丨丶丶丶丶丶
Thương Hiệt: XQIF (重手戈火)
Unicode: U+7118
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đảo
Âm Pinyin: chóu, dào, tāo
Âm Quảng Đông: dou6, tou4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

đảo

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đảo (che dấu, đậy nắp)