Có 3 kết quả:

hảnhhửngđun
Âm Nôm: hảnh, hửng, đun
Tổng nét: 12
Bộ: hoả 火 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶丶一丨フ一フ丨一
Thương Hiệt: FYRD (火卜口木)
Unicode: U+711E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đôn
Âm Pinyin: tūn
Âm Nhật (onyomi): トン (ton), タイ (tai), ツイ (tsui)
Âm Nhật (kunyomi): あき.らか (aki.raka)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: seon4, teon1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

Từ điển Hồ Lê

trời hảnh nắng

Từ điển Viện Hán Nôm

má hửng đỏ, trời hửng sáng

Từ điển Trần Văn Kiệm

đun nước, đun nấu