Có 3 kết quả:

hảnhhửngđun
Âm Nôm: hảnh, hửng, đun
Unicode: U+711E
Tổng nét: 12
Bộ: hoả 火 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一丨フ一フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

Từ điển Hồ Lê

trời hảnh nắng

Từ điển Viện Hán Nôm

má hửng đỏ, trời hửng sáng

Từ điển Trần Văn Kiệm

đun nước, đun nấu