Có 5 kết quả:

sốtsộttruitôiđốt
Âm Nôm: sốt, sột, trui, tôi, đốt
Unicode: U+7120
Tổng nét: 12
Bộ: hoả 火 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/5

sốt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nóng sốt

sột

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

sột soạt

trui

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nướng trui

tôi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tôi thép

đốt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

đốt đèn; bị ong đốt