Có 1 kết quả:

vằng
Âm Nôm: vằng
Tổng nét: 12
Bộ: hoả 火 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノフ一一ノフ一一
Thương Hiệt: FBB (火月月)
Unicode: U+7129
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: pang4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

vằng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vằng vặc