Có 2 kết quả:

luyệnrịn
Âm Nôm: luyện, rịn
Unicode: U+7149
Tổng nét: 13
Bộ: hoả 火 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

luyện

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tôi luyện

rịn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bịn rịn