Có 1 kết quả:

quỳnh
Âm Nôm: quỳnh
Unicode: U+7162
Tổng nét: 13
Bộ: hoả 火 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quỳnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỳnh kiết lập (cô đơn một mình)