Có 5 kết quả:

dươngdạngrangrạngsượng
Âm Nôm: dương, dạng, rang, rạng, sượng
Unicode: U+716C
Tổng nét: 13
Bộ: hoả 火 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一一一ノフノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/5

dương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dương (chảy lỏng)

dạng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạng (nấu chảy kim loại)

rang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rang nấu

rạng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rạng rỡ

sượng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sượng sùng