Có 1 kết quả:

chử
Âm Nôm: chử
Unicode: U+716E
Tổng nét: 12
Bộ: hoả 火 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一ノ丨フ一一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

chử

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chử phạn (nấu ăn)