Có 2 kết quả:

caohốc
Âm Nôm: cao, hốc
Unicode: U+7187
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一丨フ一丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

cao

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

hốc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)