Có 1 kết quả:

huỳnh
Âm Nôm: huỳnh
Unicode: U+7192
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

huỳnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

huỳnh quang