Có 3 kết quả:

hihyhây
Âm Nôm: hi, hy, hây
Unicode: U+7199
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

hi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hi long (thịnh vượng); hi nhưỡng (vui vẻ)

hy

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

hy (sáng sủa, quang minh)

hây

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hây hây đỏ; hây hẩy