Có 1 kết quả:

hãn
Âm Nôm: hãn
Unicode: U+71AF
Tổng nét: 15
Bộ: hoả 火 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 丶ノノ丶一丨丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hãn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)