Có 2 kết quả:

hihây
Âm Nôm: hi, hây
Unicode: U+71B9
Tổng nét: 16
Bộ: hoả 火 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

hi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hi vi (ánh sáng lúc rạng đông)

hây

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hây hây đỏ; hây hẩy