Có 1 kết quả:

diệp
Âm Nôm: diệp
Unicode: U+71C1
Tổng nét: 14
Bộ: hoả 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨丨一一丨丨一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

diệp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

diệp (dáng lửa bừng bừng)