Có 3 kết quả:

saothiuthiêu
Âm Nôm: sao, thiu, thiêu
Unicode: U+71D2
Tổng nét: 16
Bộ: hoả 火 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

sao

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sao thuốc

thiu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cơm thiu; thiu thiu

thiêu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thiêu đốt