Có 2 kết quả:

phiềnphần
Âm Nôm: phiền, phần
Unicode: U+71D4
Tổng nét: 16
Bộ: hoả 火 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

phiền

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiền phức

phần

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phần (nướng)