Có 2 kết quả:

dinhdoanh
Âm Nôm: dinh, doanh
Unicode: U+71DF
Tổng nét: 16
Bộ: hoả 火 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

dinh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dinh thự, dinh cơ

doanh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh