Có 1 kết quả:

toại
Âm Nôm: toại
Unicode: U+71E7
Tổng nét: 16
Bộ: hoả 火 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 10

1/1

toại

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toại (đá lửa)