Có 1 kết quả:

tiển
Âm Nôm: tiển
Unicode: U+71F9
Tổng nét: 18
Bộ: hoả 火 (+14 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノフノノノ丶一ノフノノノ丶丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tiển

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiển (lửa cháy)