Có 1 kết quả:

bạo
Âm Nôm: bạo
Unicode: U+7206
Tổng nét: 19
Bộ: hoả 火 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

bạo

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bạo trúc (pháo)