Có 1 kết quả:

ngao
Âm Nôm: ngao
Unicode: U+720A
Tổng nét: 19
Bộ: hoả 火 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngao

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngao (rang khô); ngao hình (cố chịu hình)