Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 20
Bộ: hoả 火 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Thương Hiệt: FYEV (火卜水女)
Unicode: U+7218
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1