Có 1 kết quả:

ta
Âm Nôm: ta
Unicode: U+7239
Tổng nét: 10
Bộ: phụ 父 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶ノ丶ノフ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

1/1

ta

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lão ta (cha, bố)