Có 1 kết quả:

gia
Âm Nôm: gia
Unicode: U+723A
Tổng nét: 12
Bộ: phụ 父 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶ノ丶一丨丨一一一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

gia

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lão gia; gia môn; thiếu gia