Có 2 kết quả:

nhãinhĩ
Âm Nôm: nhãi, nhĩ
Unicode: U+723E
Tổng nét: 14
Bộ: hào 爻 (+10 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

nhãi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhãi ranh

nhĩ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn)