Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 13
Bộ: tường 爿 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一ノ一丨丨一フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: VMPTD (女一心廿木)
Unicode: U+7243
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1