Có 5 kết quả:

bảnbảngbỡnphảnván
Âm Nôm: bản, bảng, bỡn, phản, ván
Unicode: U+7248
Tổng nét: 8
Bộ: phiến 片 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フノノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/5

bản

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tái bản

bảng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bảng lảng

bỡn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bỡn cợt; đùa bỡn

phản

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phản gỗ

ván

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tấm ván