Có 1 kết quả:

tiên
Âm Nôm: tiên
Unicode: U+724B
Tổng nét: 12
Bộ: phiến 片 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ一フノ丶一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tiên

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấy hoa tiên