Có 1 kết quả:

du
Âm Nôm: du
Unicode: U+724F
Tổng nét: 13
Bộ: phiến 片 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フノ丶一丨フ一一丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

du

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

du (lỗ, hố)