Có 1 kết quả:

bảng
Âm Nôm: bảng
Tổng nét: 14
Bộ: phiến 片 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Thương Hiệt: LLYBS (中中卜月尸)
Unicode: U+7253
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bảng
Âm Pinyin: bǎng
Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō)
Âm Nhật (kunyomi): かじ (kaji), たてふだ (tatefuda), ふだ (fuda)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bong2

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

bảng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảng dạng (mẫu)