Có 1 kết quả:

dứu
Âm Nôm: dứu
Unicode: U+7256
Tổng nét: 15
Bộ: phiến 片 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ丶フ一ノ一丨フ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

dứu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dứu (cửa sổ)