Có 1 kết quả:

độc
Âm Nôm: độc
Tổng nét: 19
Bộ: phiến 片 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一フ一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: LLGWC (中中土田金)
Unicode: U+7258
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: độc
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): トク (toku)
Âm Nhật (kunyomi): かきもの (kakimono), ふだ (fuda)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: duk6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

độc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

độc (bút tích tài liệu)