Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: sanh
Âm Pinyin: chēng, chèng
Unicode: U+725A
Tổng nét: 12
Bộ: nha 牙 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨丶ノ丶フ丨フ一一フ丨ノ
Thương Hiệt: FBRMH (火月口一竹)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1