Có 1 kết quả:

để
Âm Nôm: để
Unicode: U+7274
Tổng nét: 9
Bộ: ngưu 牛 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨一ノフ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 8

1/1

để

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dương để (sừng)