Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 11
Bộ: ngưu 牛 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶丨丨ノ一一丨
Thương Hiệt: HNHQ (竹弓竹手)
Unicode: U+7281
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: ㄌㄧˊ
Âm Nhật (onyomi): リ (ri), レイ (rei), リュウ (ryū)
Âm Nhật (kunyomi): すき (suki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lai4

Tự hình 3

Dị thể 7

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lê (cái cày): lê hoa (lưỡi cày)