Có 1 kết quả:

độc
Âm Nôm: độc
Tổng nét: 12
Bộ: ngưu 牛 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨一一丨フ丶丶一ノ丶
Thương Hiệt: HQJNK (竹手十弓大)
Unicode: U+728A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: độc
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: duk6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

độc

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

độc (con bê)