Có 1 kết quả:

phạm
Âm Nôm: phạm
Tổng nét: 5
Bộ: khuyển 犬 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフノフフ
Thương Hiệt: KHSU (大竹尸山)
Unicode: U+72AF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phạm
Âm Pinyin: fàn
Âm Nhật (onyomi): ハン (han), ボン (bon)
Âm Nhật (kunyomi): おか.す (oka.su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: faan6

Tự hình 4

Dị thể 4

1/1

phạm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phạm lỗi