Có 1 kết quả:

trạng
Âm Nôm: trạng
Unicode: U+72B6
Tổng nét: 7
Bộ: khuyển 犬 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trạng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sự trạng