Có 1 kết quả:

trạng
Âm Nôm: trạng
Unicode: U+72C0
Tổng nét: 8
Bộ: khuyển 犬 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一ノ一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trạng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sự trạng