Có 1 kết quả:

nữu
Âm Nôm: nữu
Tổng nét: 7
Bộ: khuyển 犬 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ丨一一
Thương Hiệt: KHNG (大竹弓土)
Unicode: U+72C3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nữu
Âm Pinyin: niǔ,
Âm Nhật (onyomi): ジュウ (jū)
Âm Nhật (kunyomi): な.れる (na.reru), なら.う (nara.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: nau2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nữu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nữu cữu