Có 1 kết quả:

phí
Âm Nôm: phí
Unicode: U+72D2
Tổng nét: 8
Bộ: khuyển 犬 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ一フノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 11

1/1

phí

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phí phí (giống khỉ ở châu Phi)