Có 2 kết quả:

nanhninh
Âm Nôm: nanh, ninh
Unicode: U+72DE
Tổng nét: 8
Bộ: khuyển 犬 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丶丶フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

nanh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nanh vuốt

ninh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ninh (hung ác): ninh tiếu (cười nham hiểm)