Có 1 kết quả:

lào
Âm Nôm: lào
Unicode: U+72EB
Tổng nét: 9
Bộ: khuyển 犬 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ一丨一ノノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lào

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngô lào (cõi xa); lào xào