Có 1 kết quả:

độc
Âm Nôm: độc
Unicode: U+72EC
Tổng nét: 9
Bộ: khuyển 犬 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

độc

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân